Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kristalllüster' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kristalllüster
der
[kʁɪsˈtalˌlʏstɐ]
Danh từ
Số nhiều: Kristalllüster
Định nghĩa
1
đèn chùm pha lê
- Đèn chùm được làm bằng pha lê.
aus Kristall hergestellter Lüster
„An der Decke hing ein riesiger
Kristallüster
.“
Trên trần nhà treo một chiếc đèn chùm pha lê khổng lồ.
Từ đồng nghĩa
Kristallleuchter
Kristallluster
Danh từ