Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kroate' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kroate
der
[kʁoˈaːtə]
Danh từ
Số nhiều: Kroaten
Định nghĩa
1
người Croatia
- Công dân của Croatia.
Bürger von Kroatien
Mein Kollege ist
Kroate
.
Đồng nghiệp của tôi là người Croatia.
2
Từ cụ thể hơn
Burgenlandkroate
người Croat
- Người thuộc dân tộc Croat.
Angehöriger des Volks der Kroaten
Im Burgenland leben seit alters her viele
Kroaten
.
Ở Burgenland từ xa xưa đã có nhiều người Croat sinh sống.
Danh từ