Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kubaspinat' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kubaspinat
der
[ˈkuːbaʃpiˌnaːt]
Danh từ
Định nghĩa
1
rau sam Cuba
- một loài thực vật thuộc họ Rau sam
Pflanze aus der Familie der Portulakgewächse
Kubaspinat
kann roh oder gekocht zubereitet werden.
Rau sam Cuba có thể được chế biến ăn sống hoặc nấu chín.
Từ đồng nghĩa
Tellerkraut
Danh từ