Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kubikwurzel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kubikwurzel
die
[kuˈbiːkˌvʊʁt͡sl̩]
Danh từ
Số nhiều: Kubikwurzeln
Định nghĩa
1
căn bậc ba
- Căn số mà khi nhân với chính nó ba lần thì cho ra số đã cho.
dritte Wurzel
Danh từ