Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kubikzahl
die
[kuˈbiːkˌt͡saːl]
Danh từ
Số nhiều: Kubikzahlen
Định nghĩa
1
số lập phương
- Lũy thừa bậc ba của một số tự nhiên.
dritte Potenz einer natürlichen Zahl
Danh từ