Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kugeloberfläche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kugeloberfläche
die
[ˈkuːɡl̩ˌʔoːbɐflɛçə]
Danh từ
Số nhiều: Kugeloberflächen
Định nghĩa
1
mặt cầu
- bề mặt bên ngoài của một hình cầu.
Oberfläche einer Kugel
„Da die Lampen eigentlich Punktquellen darstellen, wird eine
Kugeloberfläche
simuliert, auf der mehrere Lampen verteilt sind.“
"Vì các đèn thực chất là các nguồn điểm, nên một bề mặt hình cầu được mô phỏng, trên đó nhiều đèn được phân bố."
Từ đồng nghĩa
Kugelfläche
Sphäre
Danh từ