Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kuheuter' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kuheuter
der
[ˈkuːˌʔɔɪ̯tɐ]
Danh từ
Số nhiều: Kuheuter
Định nghĩa
1
bầu vú bò
- Tuyến vú của con bò cái, nơi tiết ra sữa.
Euter einer Kuh
„Ich habe ihr neulich den Blondinenwitz mit dem
Kuheuter
erzählt.“
“Dạo gần đây tôi đã kể cho cô ấy nghe câu chuyện cười về cô gái tóc vàng và bầu vú bò.”
Danh từ