cỏ nhân tạo- Loại cỏ được sản xuất nhân tạo, có cấu tạo và hình dáng giống với cỏ tự nhiên.
künstlich hergestellter Rasen, der in Beschaffenheit und Aussehen einem Naturrasen ähnelt
„Nach DIN SPEC 18035-7 ist ein gefüllter Kunststoffrasen ein Kunststoffrasen, dessen Polschicht im Gegensatz zum ungefüllten mineralische und/oder elastische Füllstoffe enthält.“
Theo DIN SPEC 18035-7, cỏ nhân tạo có chất độn là loại cỏ nhân tạo mà lớp sợi của nó, trái với cỏ nhân tạo không có chất độn, chứa các chất độn khoáng và/hoặc đàn hồi.
„Damit wurde der Kunststoffrasen für den Spitzenfussball die Alternative zum Naturrasen.“
Nhờ đó, cỏ nhân tạo đã trở thành phương án thay thế cho cỏ tự nhiên trong bóng đá đỉnh cao.