„Wenn man erst einmal ein Kunstwerk als geordnete Elementenmenge begriffen hat, ist es naheliegend, den Ordnungsgrad der Menge der Elemente formal genauso zu berechnen, wie man in der Physik Entropien berechnet.“
Khi người ta đã hiểu một tác phẩm nghệ thuật như một tập hợp các yếu tố có trật tự, thì thật tự nhiên để tính toán mức độ trật tự của tập hợp các yếu tố đó một cách chính thức, giống như người ta tính toán entropy trong vật lý.
2
kiệt tác- kết quả đặc biệt tinh xảo, khéo léo
besonders kunstvolles Ergebnis
Diese Hochsteckfrisur ist ja ein wahres Kunstwerk geworden.
Kiểu tóc búi cao này quả thực đã trở thành một kiệt tác.
Eine Birnenwähe zu backen ist kein Kunstwerk.
Làm một chiếc bánh tart lê không phải là một kiệt tác.