Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kupferkanne' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kupferkanne
die
[ˈkʊp͡fɐˌkanə]
Danh từ
Số nhiều: Kupferkannen
Định nghĩa
1
ấm đồng
- Loại ấm hoặc bình có quai và vòi, được làm bằng đồng.
aus Kupfer gefertigte Kanne
„Die Pilger, Hindus samt Frauen und Kindern, hatten leere Flaschen und
Kupferkannen
dabei.“
“Những người hành hương, gồm cả tín đồ Hindu cùng phụ nữ và trẻ em, mang theo các chai rỗng và những ấm đồng.”
Danh từ