

giảm giờ làm- giai đoạn tạm thời trong quan hệ lao động khi người lao động làm việc ít giờ hơn và nhận mức lương giảm xuống
vorübergehende Phase in einem Beschäftigungsverhältnis, in der bei verringertem Lohn weniger gearbeitet wird
bài kiểm tra- bài làm nhỏ, không quá công phu, được thực hiện như một phần đóng góp cho một môn học hoặc buổi học
kleine, nicht aufwendige Arbeit als Beitrag zu einer Lehrveranstaltung