Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kurzhaarschnitt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kurzhaarschnitt
der
[ˈkʊʁt͡shaːɐ̯ˌʃnɪt]
Danh từ
Số nhiều: Kurzhaarschnitte
Định nghĩa
1
tóc ngắn
- Kiểu tóc có phần tóc được cắt ngắn.
Frisur mit kurz geschnittenen Haaren
Der freche
Kurzhaarschnitt
ließ sie mindestens zehn Jahre jünger wirken.
Kiểu tóc ngắn táo bạo ấy khiến cô ấy trông trẻ ra ít nhất mười tuổi.
Từ đồng nghĩa
Kurzhaarfrisur
Từ cụ thể hơn
Bubikopf
Bürste
Danh từ