Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kuttenträger' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kuttenträger
der
[ˈkʊtn̩ˌtʁɛːɡɐ]
Danh từ
Số nhiều: Kuttenträger
Định nghĩa
1
người mặc áo tu
- Người mặc áo tu, áo choàng tu sĩ hoặc trang phục kiểu tu phục.
Träger einer Kutte
Danh từ