thuyền cắt- thuyền buồm một cột, đi biển tốt, dùng cho thể thao và vận chuyển hàng hóa
einmastiger, seetüchtiger Segler für Sport und Frachtbeförderung
rác rưởi- rác, bụi bẩn hoặc đống vụn được quét gom lại
Kehricht