Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Lütte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Lütte
die
[ˈlʏtə]
Danh từ
Số nhiều: Lütte
Định nghĩa
1
bé gái
- Cô bé còn nhỏ; cách gọi thân mật để chỉ một bé gái.
kleines Mädchen
Kannst du dich morgen um
die Lütte
kümmern?
Ngày mai bạn có thể trông bé gái đó giúp được không?
Từ đồng nghĩa
Kleine
Danh từ