Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Labiallaut' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Labiallaut
der
[laˈbi̯aːlˌlaʊ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Labiallaute
Định nghĩa
1
âm môi
- Âm được tạo ra bằng môi khi phát âm.
mit den Lippen gebildeter Laut
Từ đồng nghĩa
Labial
Lippenlaut
Danh từ