Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Landesflagge' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Landesflagge
die
[ˈlandəsˌflaɡə]
Danh từ
Số nhiều: Landesflaggen
Định nghĩa
1
quốc kỳ
- Lá cờ đại diện chính thức của một quốc gia.
Flagge eines Landes
„Die
Landesflagge
wurde über den Leichnam drapiert.“
Quốc kỳ được phủ lên thi hài.
Danh từ