Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Lannerfalke' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Lannerfalke
der
[…]
Danh từ
Số nhiều: Lannerfalken
Định nghĩa
1
cắt Lanner
- Loài chim săn mồi thuộc chi chim cắt.
Greifvogel der Gattung Falke
Der
Lannerfalke
ist in Mitteleuropa nicht anzutreffen.
Chim cắt Lanner không xuất hiện ở Trung Âu.
Danh từ