Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Lastzug' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Lastzug
der
[ˈlastˌt͡suːk]
Danh từ
Số nhiều: Lastzüge
Định nghĩa
1
xe tải kéo
- Xe tải có gắn ít nhất một rơ-moóc để chở hàng.
LKW mit mindestens einem Anhänger
„Wenn der
Lastzug
da ist, muss er beim Abladen und Einrichten helfen.“
"Khi xe tải kéo đến, anh ấy phải giúp dỡ hàng và sắp xếp."
Danh từ