'Laufbegeisterung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Laufbegeisterungdie
[ˈlaʊ̯fbəˌɡaɪ̯stəʁʊŋ]Danh từ
Định nghĩa
1
đam mê chạy bộ- Niềm yêu thích rất mạnh mẽ, đầy hứng khởi đối với việc chạy bộ; sự say mê đặc biệt dành cho chạy bộ.
sehr starke, überschwängliche Freude am Laufen; Leidenschaft fürs Laufen
„Dort machte ihr das Laufen immer am meisten Spaß, so dass sie oft ganz alleine ihre Runden auf der Bahn drehte, während die anderen Kinder am normalen Vereinstraining teilnahmen (und sich vermutlich auch ein bisschen über Franzis Laufbegeisterung gewundert haben).“
Ở đó, cô ấy luôn thấy chạy bộ là vui nhất, nên cô thường một mình chạy từng vòng trên đường chạy, trong khi những đứa trẻ khác tham gia buổi tập luyện bình thường của câu lạc bộ (và có lẽ cũng hơi ngạc nhiên trước niềm đam mê chạy bộ của Franzi).
„Der teilweise frische Wind tat der Laufbegeisterung keinen Abbruch.“
Cơn gió mát đôi chút hoàn toàn không làm giảm đi niềm đam mê chạy bộ.