'Laufoberteil' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Laufoberteildas
[ˈlaʊ̯fʔoːbɐˌtaɪ̯l]Danh từSố nhiều: Laufoberteile
Định nghĩa
1
áo chạy bộ- Trang phục mặc phần thân trên được thiết kế chuyên biệt cho việc chạy bộ, thường là áo thun, áo dài tay hoặc áo ba lỗ.
speziell zum Laufen entwickeltes Oberbekleidungsstück – meistens ein Shirt, Longsleeve oder Top
„Ausgestattet ist das Laufoberteil mit der ACTIBREEZE Technologie für ein noch angenehmeres Laufgefühl.“
Áo chạy bộ này được trang bị công nghệ ACTIBREEZE để mang lại cảm giác chạy dễ chịu hơn nữa.
„Langärmelige Laufoberteile können auch besonders nützlich sein, wenn du dich für Trailrunning interessierst, denn sie bieten zusätzlichen Schutz vor den Elementen und verhindern Kratzer durch tiefhängende Äste oder Sträucher.“
Áo chạy bộ dài tay cũng có thể đặc biệt hữu ích nếu bạn quan tâm đến chạy địa hình, vì chúng giúp bảo vệ thêm trước các yếu tố ngoài trời và ngăn các vết trầy xước do cành cây hoặc bụi rậm thấp gây ra.