Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Laugenfass' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Laugenfass
das
[ˈlaʊ̯ɡn̩ˌfas]
Danh từ
Số nhiều: Laugenfässer
Định nghĩa
1
thùng kiềm
- Thùng dùng để chứa và bảo quản dung dịch kiềm.
Fass, in dem eine Lauge aufbewahrt wird
Danh từ