bạn đời- Người bạn đời hoặc người sống chung gắn bó với ai đó chỉ trong một giai đoạn nhất định của cuộc đời, không nhất thiết là mối quan hệ kéo dài suốt đời.
Lebensgefährte für eine bestimmte Lebensphase
„Die Industrieländer müssten längst Dienstleistungsländer heißen. Länger Rentner sein – der Job ist nur noch ein Lebensabschnittspartner. Doch der interessanteste Einblick, den Kitakyushus historisches Museum gewährt, gilt nicht der Arbeit selbst, sondern dem mit ihr verbundenen Lebensstandard.“
“Các nước công nghiệp từ lâu hẳn phải được gọi là các nước dịch vụ. Làm người hưu trí lâu hơn – công việc giờ đây chỉ còn là một người bạn đồng hành trong một giai đoạn của cuộc đời. Nhưng cái nhìn sâu sắc thú vị nhất mà bảo tàng lịch sử của Kitakyushu mang lại không phải là về chính công việc, mà là về mức sống gắn liền với nó.”