Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Lederarmband' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Lederarmband
das
[ˈleːdɐˌʔaʁmbant]
Danh từ
Số nhiều: Lederarmbänder
Định nghĩa
1
vòng tay da
- Vòng đeo ở cổ tay được làm bằng da.
Armband aus Leder
„Danny trägt ein
Lederarmband
, an dem er ständig herumfummelt, und beide Jungs sind gleichermaßen nervös.“
Danny đeo một chiếc vòng tay da mà cậu ấy cứ luôn tay nghịch, và cả hai chàng trai đều căng thẳng như nhau.
Danh từ