Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ledercouch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ledercouch
die
[ˈleːdɐˌkaʊ̯t͡ʃ]
Danh từ
Số nhiều: Ledercouchs
Định nghĩa
1
sofa da
- Ghế trường kỷ hoặc ghế sofa được bọc bằng da.
Couch, die mit Leder bezogen ist
„Er trat auf sie zu, sie saß auf der
Ledercouch
.“
Anh ta bước về phía cô, cô đang ngồi trên chiếc sofa da.
Danh từ