Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Lederrücken' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Lederrücken
der
[ˈleːdɐˌʁʏkn̩]
Danh từ
Số nhiều: Lederrücken
Định nghĩa
1
gáy da
- Phần gáy của cuốn sách được làm bằng da.
Buchrücken aus Leder
„Regale voller Bücher, die
Lederrücken
von Schimmel bepelzt, erstreckten sich in die Ferne.“
“Những giá đầy sách, với những gáy da phủ lông mốc, trải dài vào tận xa.”
Danh từ