

chỗ trống- chức vụ, vị trí hoặc chỗ đang để trống, chưa có người đảm nhiệm hoặc lấp vào.
unbesetzte Funktion/Position
vị trí trống- đơn vị ngôn ngữ trong câu được một đơn vị ngôn ngữ khác, nhất là động từ, đòi hỏi hoặc cho phép xuất hiện để hoàn chỉnh cấu trúc câu.
sprachliche Einheit, die im Satz von einer anderen sprachlichen Einheit gefordert/ermöglicht wird
khoảng trắng- khoảng cách trống nằm giữa các ký tự chữ viết hoặc giữa các từ trong văn bản.
Zwischenraum zwischen Schriftzeichen