

vải lanh- Loại vải dệt từ sợi lanh.
Gewebe aus Leinenfasern
vải lanh- Tấm vải hoặc quần áo làm bằng vải lanh.
Tuch aus ^([1])
toan vẽ- Tấm vải dùng làm bề mặt để vẽ tranh.
Malunterlage aus Stoff
màn chiếu- Bề mặt dùng để chiếu hình ảnh hoặc phim lên.
Projektionsfläche