Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Lettin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Lettin
die
[ˈlɛtɪn]
Danh từ
Số nhiều: Lettinnen
Định nghĩa
1
người Latvia
- Nữ công dân của Latvia.
Staatsbürgerin von Lettland
Seine Mutter war
Lettin
.
Mẹ anh ấy là người Latvia.
2
người Latvia
- Người phụ nữ thuộc dân tộc Latvia.
Angehörige des lettischen Volkes
Danh từ