Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Leutnantsuniform' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Leutnantsuniform
die
[ˈlɔɪ̯tnant͡sˌʔʊnifɔʁm]
Danh từ
Số nhiều: Leutnantsuniformen
Định nghĩa
1
quân phục trung úy
- Bộ quân phục của một sĩ quan cấp trung úy.
Uniform eines Leutnants
„Der kommt heran, ein großer Junge in
Leutnantsuniform
, vielleicht achtzehn oder neunzehn Jahre alt.“
"Anh ta tiến lại gần, một chàng trai cao lớn mặc quân phục trung úy, có lẽ mười tám hoặc mười chín tuổi."
Danh từ