Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Lieblingssänger' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Lieblingssänger
der
[ˈliːplɪŋsˌzɛŋɐ]
Danh từ
Số nhiều: Lieblingssänger
Định nghĩa
1
ca sĩ yêu thích
- Ca sĩ mà một người thích nhất hoặc yêu mến nhất.
Sänger, den jemand am meisten mag
Danh từ