Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Liederdichter' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Liederdichter
der
[ˈliːdɐˌdɪçtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Liederdichter
Định nghĩa
1
nhạc sĩ
- Người sáng tác một bài hát.
Person, die ein Lied verfasst
Danh từ