Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Likörflasche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Likörflasche
die
[liˈkøːɐ̯ˌflaʃə]
Danh từ
Số nhiều: Likörflaschen
Định nghĩa
1
chai rượu mùi
- chai được đựng đầy rượu mùi.
mit Likör gefüllte Flasche
„Im strengen Winter 1709 platzten sogar
Likörflaschen
durch die Kälte.“
“Trong mùa đông khắc nghiệt năm 1709, ngay cả các chai rượu mùi cũng bị nứt vỡ vì lạnh.”
Danh từ