

đồ lót- Đồ lót, đặc biệt là đồ lót nữ hoặc đồ lót gợi cảm được mặc sát người.
Unterwäsche, Reizwäsche
phòng vải- Phòng hoặc kho dùng để cất giữ khăn, ga, chăn và các loại đồ vải.
Wäschekammer
phòng giặt- Bộ phận giặt là trong một doanh nghiệp hoặc cơ sở lớn, phụ trách việc giặt và xử lý đồ vải.
Wäscherei als Abteilung in einem größeren Unternehmen
tiệm đồ lót- Cửa hàng chuyên bán đồ lót hoặc các mặt hàng vải vóc liên quan.
Wäschegeschäft