

mật khẩu- Từ hoặc cách diễn đạt dùng để cho phép tiếp cận, đi vào hoặc sử dụng một thứ gì đó mà nếu không có thì không thể vào được.
Wort/Ausdruck, der einen sonst nicht möglichen Zugang zu etwas eröffnet
từ khóa- Từ hoặc cách diễn đạt đóng vai trò như một khái niệm then chốt, tiêu biểu cho một ý tưởng, một trào lưu hoặc một cách nghĩ nhất định.
Wort/Ausdruck, der als eine Art Schlüsselbegriff für eine Idee dient