Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Lotusblüte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Lotusblüte
die
[ˈlotʊsˌblyːtə]
Danh từ
Số nhiều: Lotusblüten
Định nghĩa
1
hoa sen
- Bông hoa của cây sen.
Blüte einer Lotuspflanze
„Der Name wird durch die
Lotusblüte
bestimmt, die den Frauen als Schmuck diente.“
“Tên gọi được xác định bởi hoa sen, loài hoa từng được phụ nữ dùng làm đồ trang sức.”
Danh từ