đo khí áp- Phép đo dùng để xác định độ cao của áp suất không khí.
Messung, mit der die Höhe des Luftdrucks ermittelt wird
„Dafür werden die klassischen, auf Luftdruckmessung basierenden Instrumente der Jets neu kalibriert.“
“Vì vậy, các thiết bị cổ điển của máy bay phản lực dựa trên phép đo khí áp được hiệu chuẩn lại.”
„Auch für Schellings Drucksensoren sind schon wieder neue Anwendungsmöglichkeiten erkennbar – etwa in einem Handy, das dank Luftdruckmessung erkennen kann, in welchem Stockwerk eines Gebäudes man sich gerade befindet, oder in einem Navigationsgerät.“
“Ngay cả đối với các cảm biến áp suất của Schelling, những khả năng ứng dụng mới lại đã xuất hiện rõ ràng – chẳng hạn trong một chiếc điện thoại di động có thể nhận biết nhờ phép đo khí áp rằng người ta hiện đang ở tầng nào của một tòa nhà, hoặc trong một thiết bị dẫn đường.”