Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Luftfeuchte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Luftfeuchte
die
[ˈlʊftˌfɔɪ̯çtə]
Danh từ
Định nghĩa
1
độ ẩm
- lượng hơi nước có trong không khí
der Gehalt an Feuchtigkeit in der Luft
Die
Luftfeuchte
ist in den Tropen hoch.
Độ ẩm không khí ở vùng nhiệt đới cao.
Từ đồng nghĩa
Luftfeuchtigkeit
Danh từ