Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Luftpirat' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Luftpirat
der
[ˈlʊftpiˌʁaːt]
Danh từ
Số nhiều: Luftpiraten
Định nghĩa
1
không tặc
- người chiếm đoạt hoặc cướp một máy bay bằng vũ lực hay đe dọa.
Entführer eines Flugzeuges
Dieses Flugzeug wurde von
Luftpiraten
entführt.
Chiếc máy bay này đã bị không tặc cướp.
Từ đồng nghĩa
Flugzeugentführer
Từ trái nghĩa
Polizei
Sondereinsatzkommando
Danh từ