Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Luftwirbel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Luftwirbel
der
[ˈlʊftˌvɪʁbl̩]
Danh từ
Số nhiều: Luftwirbel
Định nghĩa
1
xoáy khí
- sự chuyển động xoay mạnh của không khí thành một luồng xoáy
heftige Drehbewegung der Luft
„Statt weiter zur Küste zu treiben, drehte er sich jetzt in einem
Luftwirbel
.“
“Thay vì tiếp tục trôi về phía bờ biển, lúc này nó lại xoay trong một xoáy khí.”
Từ cụ thể hơn
Wirbelsturm
Danh từ