Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Lungentorpedo' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Lungentorpedo
der
[…]
Danh từ
Số nhiều: Lungentorpedos
Định nghĩa
1
điếu thuốc
- Tên lóng chỉ điếu thuốc lá, thường dùng với sắc thái đùa cợt hoặc thô tục.
Zigarette
„Die deutschen Gefangenen nennen unsere Zigaretten
Lungentorpedos
. Ein ziemlich gewalttätiger Ausdruck, finden Sie nicht?“
“Các tù binh Đức gọi thuốc lá của chúng ta là ngư lôi phổi. Một cách nói khá bạo lực, ông không thấy thế sao?”
„Du gehst mir mal wieder tierisch auf die Eier mit deinem Gelalle. Laß lieber mal’n
Lungentorpedo
rüberwachsen.“
“Mày lại làm tao phát bực vì cái kiểu lảm nhảm của mày đấy. Thôi đưa đây một điếu thuốc đi.”
Danh từ