Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Männerklo' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Männerklo
das
[ˈmɛnɐˌkloː]
Danh từ
Số nhiều: Männerklos
Định nghĩa
1
nhà vệ sinh nam
- Nhà vệ sinh dành cho nam giới sử dụng.
Klo für Männer
„›Ich meine, was hatte sie überhaupt im
Männerklo
zu suchen?‹, überlegt Kincaid.
“Ý tôi là, rốt cuộc cô ta vào nhà vệ sinh nam để làm gì chứ?”, Kincaid tự hỏi.
Từ đồng nghĩa
Männertoilette
„Arthur kam hinter dem Tresen hervor und ging nach hinten zum
Männerklo
.“
“Arthur bước ra từ phía sau quầy và đi về phía sau đến nhà vệ sinh nam.”
Danh từ