Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Mäuserich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Mäuserich
der
[ˈmɔɪ̯zəʁɪç]
Danh từ
Số nhiều: Mäuseriche
Định nghĩa
1
chuột đực
- Con chuột có giới tính đực.
männliche Maus
Danh từ