Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Möpse' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Möpse
[ˈmœpsə]
Danh từ
Định nghĩa
1
vú
- bộ ngực của phụ nữ
weibliche Brüste
Mann, hat die ein Paar
Möpse
!
Trời ơi, cô ấy có một bộ ngực đẹp làm sao!
Danh từ