Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Müllexport' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Müllexport
der
[ˈmʏlʔɛksˌpɔʁt]
Danh từ
Số nhiều: Müllexporte
Định nghĩa
1
xuất rác
- Việc xuất khẩu rác thải sang quốc gia hoặc khu vực khác.
Export von Müll
„Illegaler
Müllexport
ist heute ein Problem für Europas Industrie.“
“Xuất khẩu rác thải bất hợp pháp ngày nay là một vấn đề đối với ngành công nghiệp châu Âu.”
Từ đồng nghĩa
Abfallexport
Từ trái nghĩa
Müllimport
Danh từ