Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ma' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ma
die
[maː]
Danh từ
Số nhiều: Mas
Định nghĩa
1
mẹ
- cách gọi tắt của Mama (mẹ)
Kurzform für Mama
„Die
Ma
nickte Beifall zu, und das Töchterchen, indem sie den näselnden Ton der Pensionsvorsteherin so ziemlich annahm, begann: »(…)«.“
Mẹ gật đầu tán thành, và cô con gái, bắt chước khá giống giọng mũi của bà quản lý nhà trọ, bắt đầu: "(...)".
Từ đồng nghĩa
Mama
Danh từ