Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Maßkrug' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Maßkrug
der
[ˈmaːsˌkʁuːk]
Danh từ
Số nhiều: Maßkrüge
Định nghĩa
1
vại bia
- Cốc hoặc vại đựng bia có dung tích một lít.
Bierkrug mit einem Liter Volumen
Alle Menschen im Zelt hoben die
Maßkrüge
.
Tất cả mọi người trong lều đều nâng những vại bia một lít lên.
Danh từ