Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Magenleiden' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Magenleiden
das
[ˈmaːɡn̩ˌlaɪ̯dn̩]
Danh từ
Số nhiều: Magenleiden
Định nghĩa
1
bệnh dạ dày
- Bệnh lý hoặc tình trạng bệnh của dạ dày.
Erkrankung des Magens
„Der Arzt stellte ein chronisches
Magenleiden
fest.“
Bác sĩ chẩn đoán mắc bệnh dạ dày mãn tính.
Từ đồng nghĩa
Magenkrankheit
Từ cụ thể hơn
Magengeschwür
Magenkrebs
Danh từ