Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Malariamücke' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Malariamücke
die
[maˈlaːʁiaˌmʏkə]
Danh từ
Số nhiều: Malariamücken
Định nghĩa
1
muỗi sốt rét
- Loài muỗi truyền bệnh sốt rét.
Mücke, die die Malaria überträgt
„Meinen Einwand, dass es hier, auf dieser Höhe keine
Malariamücken
gebe, lässt er nicht gelten.“
“Ông ấy không chấp nhận ý kiến phản đối của tôi rằng ở đây, ở độ cao này, không có muỗi sốt rét.”
Danh từ