Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Malkreide' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Malkreide
die
[ˈmaːlˌkʁaɪ̯də]
Danh từ
Số nhiều: Malkreiden
Định nghĩa
1
phấn màu
- Loại phấn có màu dùng để vẽ hoặc tô màu.
farbige Kreide zum Malen
Die Kinder schnappten sich einen Eimer voll
Malkreide
und rannten lachend nach draußen.
Bọn trẻ chộp lấy một xô đầy phấn màu rồi cười đùa chạy ra ngoài.
Danh từ